渙落 huàn luò · hoán lạc Hán Việt: hoán lạc · Pinyin: huàn luò Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 落 (lạc)Pinyinhuàn luòHán Việthoán lạcCấu tạo渙 + 落 · hoán + lạc nghĩa thành phần: hoán + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涣散败落。Tân Hoa Tự Điển 1.涣散败落。