渙衍 huàn yǎn · hoán diễn Hán Việt: hoán diễn · Pinyin: huàn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 衍 (diễn)Pinyinhuàn yǎnHán Việthoán diễnCấu tạo渙 + 衍 · hoán + diễn nghĩa thành phần: hoán + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声音缓慢; 蔓延,扩散。Tân Hoa Tự Điển 1.声音缓慢。 2.蔓延,扩散。