渙釋

huàn shì hoán thích

Hán Việt: hoán thích · Pinyin: huàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冰释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冰释。