渙靡 huàn mí · hoán mĩ Hán Việt: hoán mĩ · Pinyin: huàn mí Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 靡 (mĩ)Pinyinhuàn míHán Việthoán mĩCấu tạo渙 + 靡 · hoán + mĩ nghĩa thành phần: hoán + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散漫。Tân Hoa Tự Điển 1.散漫。