渙鱗

huàn lín hoán lân

Hán Việt: hoán lân · Pinyin: huàn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水的波纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水的波纹。