滌淨

dí jìng địch tịnh

Hán Việt: địch tịnh · Pinyin: dí jìng

Tổng quan

làm sạch | thanh lọc

Cấu tạo: (địch) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sạch | thanh lọc

Eng

  • CC-CEDICT to cleanse|to purge
  • Cihui to cleanse; to purge