涤畅 địch sướng Hán Việt: địch sướng Tổng quan Cấu tạo: 涤 (địch) + 畅 (sướng)Hán Việtđịch sướngCấu tạo涤 + 畅 · địch + sướng nghĩa thành phần: địch + sướng