滌硯

dí yàn địch nghiễn

Hán Việt: địch nghiễn · Pinyin: dí yàn

Tổng quan

rửa nghiên mực | chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)

Cấu tạo: (địch) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa nghiên mực | chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to wash an ink-slab|to prepare for study (idiom)
  • Cihui to wash an ink-slab; to prepare for study (idiom)