潤下 rùn xià · nhuận hạ Hán Việt: nhuận hạ · Pinyin: rùn xià Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 下 (hạ)Pinyinrùn xiàHán Việtnhuận hạCấu tạo潤 + 下 · nhuận + hạ nghĩa thành phần: nhuận + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水性就下以滋润万物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水性就下以滋润万物。