潤寡 nhuận quả Hán Việt: nhuận quả Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 寡 (quả)Hán Việtnhuận quảCấu tạo潤 + 寡 · nhuận + quả nghĩa thành phần: nhuận + quả Nghĩa EngCihui 潤寡 ùnguǎ v.o. aid the poor