潤屋
nhuận ốc
Hán Việt: nhuận ốc · Pinyin: rùn wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使居室华丽生辉; 富有。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使居室华丽生辉。 2.富有。
Eng
- Cihui 潤屋 ùnwū v.o. enrich the house with material wealth
Hán Việt: nhuận ốc · Pinyin: rùn wū