潤息 rùn xī · nhuận tức Hán Việt: nhuận tức · Pinyin: rùn xī Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 息 (tức)Pinyinrùn xīHán Việtnhuận tứcCấu tạo潤 + 息 · nhuận + tức nghĩa thành phần: nhuận + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 润泽将息。Tân Hoa Tự Điển 1.润泽将息。