潤文

rùn wén nhuận văn

Hán Việt: nhuận văn · Pinyin: rùn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰文字。特指为翻译的经文润色。 2.见"润文使"。