潤朗

rùn lǎng nhuận lãng

Hán Việt: nhuận lãng · Pinyin: rùn lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温润而清朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温润而清朗。