潤格
nhuận cách
Hán Việt: nhuận cách · Pinyin: rùn gé
Tổng quan
bảng giá thù lao cho họa sĩ, nhà thư pháp hoặc nhà văn
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng giá thù lao cho họa sĩ, nhà thư pháp hoặc nhà văn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代人作書畫文字時,所訂的酬金價目表。也稱為「潤例」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指为人作诗文书画所定的报酬标准。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指为人作诗文书画所定的报酬标准。
Eng
- CC-CEDICT (old) scale of fees charged by a painter or calligrapher
- Cihui (old) scale of fees charged by a painter or calligrapher