潤毫
nhuận hào
Hán Việt: nhuận hào · Pinyin: rùn háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 润笔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.润笔。
Eng
- Cihui 潤毫 ùnháo n. remuneration/fee for writing/painting
Hán Việt: nhuận hào · Pinyin: rùn háo