润滑剂

rùn huá jìnhuận hoạt tề

Hán Việt: nhuận hoạt tề · Pinyin: rùn huá jì

Tổng quan

chất bôi trơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

用以潤滑、冷卻、密封機器或軟化皮膚的油性物質。也稱為「滑劑」。

Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất bôi trơn
  • Biên soạn lubricant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以潤滑、冷卻、密封機器或軟化皮膚的油性物質。也稱為「滑劑」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lubricant

Eng

  • Cihui lubricant

Đức

  • Handedict Schmiermittel, Schmierstoff

Từ liên quan

Gần nghĩa

润滑油 · 润滑液 · 润滑物 · 润滑的 · 润滑 · 润滑性的 · 润滑油箱 · 潤滑