潤滑劑

rùn huá jì nhuận hoạt tề

Hán Việt: nhuận hoạt tề · Pinyin: rùn huá jì

Tổng quan

chất bôi trơn

Cấu tạo: (nhuận) + (hoạt) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất bôi trơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以潤滑、冷卻、密封機器或軟化皮膚的油性物質。也稱為「滑劑」。

Eng

  • CC-CEDICT lubricant
  • Cihui lubricant