潤美

rùn měi nhuận mĩ

Hán Việt: nhuận mĩ · Pinyin: rùn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温润美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温润美好。

Eng

  • Cihui 潤美 ùnměi s.v. gentle; elegant