潤膩 rùn nì · nhuận nị Hán Việt: nhuận nị · Pinyin: rùn nì Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 膩 (nị)Pinyinrùn nìHán Việtnhuận nịCấu tạo潤 + 膩 · nhuận + nị nghĩa thành phần: nhuận + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光滑细腻;润泽细腻。Tân Hoa Tự Điển 1.光滑细腻;润泽细腻。EngCihui 潤膩 ùnnì v.p. fine and smooth