潤致

rùn zhì nhuận trí

Hán Việt: nhuận trí · Pinyin: rùn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光泽细致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光泽细致。