潤身

rùn shēn nhuận thân

Hán Việt: nhuận thân · Pinyin: rùn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使自身受益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使自身受益。

Eng

  • Cihui 潤身 ùnshēn v.o. invigorate/enrich oneself with virtues