潤辭 rùn cí · nhuận từ Hán Việt: nhuận từ · Pinyin: rùn cí Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 辭 (từ)Pinyinrùn cíHán Việtnhuận từCấu tạo潤 + 辭 · nhuận + từ nghĩa thành phần: nhuận + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓虚浮不实之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓虚浮不实之辞。