潤雨

rùn yǔ nhuận vũ

Hán Việt: nhuận vũ · Pinyin: rùn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受雨水滋润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受雨水滋润。

Eng

  • Cihui 潤雨 ùnyǔ n. moistening rain