潤黷 rùn dú · nhuận độc Hán Việt: nhuận độc · Pinyin: rùn dú Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 黷 (độc)Pinyinrùn dúHán Việtnhuận độcCấu tạo潤 + 黷 · nhuận + độc nghĩa thành phần: nhuận + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 林木茂盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.林木茂盛貌。