漲價風 trướng giá phong Hán Việt: trướng giá phong Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 價 (giá) + 風 (phong)Hán Việttrướng giá phongCấu tạo漲 + 價 + 風 · trướng + giá + phong nghĩa thành phần: trướng + giá + phong Nghĩa EngCihui 漲價風 hǎngjiàfēng n. tendency toward a general rise in prices