漲圈 zhǎng quān · trướng quyển Hán Việt: trướng quyển · Pinyin: zhǎng quān Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 圈 (quyển)Pinyinzhǎng quānHán Việttrướng quyểnCấu tạo漲 + 圈 · trướng + quyển nghĩa thành phần: trướng + quyển