漲溢

zhǎng yì trướng dật

Hán Việt: trướng dật · Pinyin: zhǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水流上涨泛滥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流上涨泛滥。

Eng

  • Cihui 漲溢 zhàngyì v. overflow (of a river)