漲級 zhǎng jí · trướng cấp Hán Việt: trướng cấp · Pinyin: zhǎng jí Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 級 (cấp)Pinyinzhǎng jíHán Việttrướng cấpCấu tạo漲 + 級 · trướng + cấp nghĩa thành phần: trướng + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提高工资级别。Tân Hoa Tự Điển 1.提高工资级别。