漲膀 zhǎng bǎng · trướng bàng Hán Việt: trướng bàng · Pinyin: zhǎng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 膀 (bàng)Pinyinzhǎng bǎngHán Việttrướng bàngCấu tạo漲 + 膀 · trướng + bàng nghĩa thành phần: trướng + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。物浸水而膨胀。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。物浸水而膨胀。