漲進

zhǎng jìn trướng tiến

Hán Việt: trướng tiến · Pinyin: zhǎng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上升,发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上升,发展。