漲悶 zhǎng mèn · trướng muộn Hán Việt: trướng muộn · Pinyin: zhǎng mèn Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 悶 (muộn)Pinyinzhǎng mènHán Việttrướng muộnCấu tạo漲 + 悶 · trướng + muộn nghĩa thành phần: trướng + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因身体内壁受压而产生不舒畅的感觉。Tân Hoa Tự Điển 1.因身体内壁受压而产生不舒畅的感觉。