澀體

sè tǐ sáp thể

Hán Việt: sáp thể · Pinyin: sè tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涩体"; 指艰涩难读﹑自成一格的文章体式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩体"。 2.指艰涩难读﹑自成一格的文章体式。

Eng

  • Cihui 澀體 ètǐ n. <trad.> Tang style of literary writing difficult to read