涩体
sáp thể
Hán Việt: sáp thể · Pinyin: sè tǐ
Tổng quan
1.亦作"涩体"。 2.指艰涩难读﹑自成一格的文章体式。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 văn phong khó đọc
- Biên soạn Tang style of literary writing difficult to read
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩体"。 2.指艰涩难读﹑自成一格的文章体式。
Eng
- Cihui 澀體 ètǐ n. <trad.> Tang style of literary writing difficult to read