澀僻 sè pì · sáp tích Hán Việt: sáp tích · Pinyin: sè pì Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 僻 (tích)Pinyinsè pìHán Việtsáp tíchCấu tạo澀 + 僻 · sáp + tích nghĩa thành phần: sáp + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"涩僻"; (文词)生涩冷僻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩僻"。 2.(文词)生涩冷僻。