涩僻

sè pìsáp tích

Hán Việt: sáp tích · Pinyin: sè pì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"涩僻"。 2.(文词)生涩冷僻。

Cấu tạo: 澀 (sáp) + 僻 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩僻"。 2.(文词)生涩冷僻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僻地 · 僻壤 · 僻处 · 僻字 · 僻見 · 僻路 · 僻远 · 僻陋