涩味 sè wèi·sáp vị Hán Việt: sáp vị · Pinyin: sè wèi Tổng quan vị chát Cấu tạo: 澀 (sáp) + 味 (vị)Pinyinsè wèiHán Việtsáp vịTừ loạidanhCấu tạo澀 + 味 · sáp + vị nghĩa thành phần: sáp + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị chátBiên soạn astringent tasteEngCihui acerbic (taste); astringent Từ liên quan Gần nghĩa涩味的 · 味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲