澀巴巴

sè bā bā sáp ba ba

Hán Việt: sáp ba ba · Pinyin: sè bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不滑润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不滑润。