澀浪 sè làng · sáp lãng Hán Việt: sáp lãng · Pinyin: sè làng Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 浪 (lãng)Pinyinsè làngHán Việtsáp lãngCấu tạo澀 + 浪 · sáp + lãng nghĩa thành phần: sáp + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫墙基垒石凹入,作水纹状,谓之"涩浪"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫墙基垒石凹入,作水纹状,谓之"涩浪"。