澀滯

sè zhì sáp trệ

Hán Việt: sáp trệ · Pinyin: sè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涩滞"; 险阻;不通畅; 指不滑润; 言语﹑思路等迟钝,不流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩滞"。 2.险阻;不通畅。 3.指不滑润。 4.言语﹑思路等迟钝,不流畅。

Eng

  • Cihui 澀滯 sèzhì* v.p. not smooth (of style of writing); obstructed