澀筆 sè bǐ · sáp bút Hán Việt: sáp bút · Pinyin: sè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 筆 (bút)Pinyinsè bǐHán Việtsáp bútCấu tạo澀 + 筆 · sáp + bút nghĩa thành phần: sáp + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓看似古拙不流利,实则庄茂而沉着有力的笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓看似古拙不流利,实则庄茂而沉着有力的笔法。