澀訥

sè nè sáp nột

Hán Việt: sáp nột · Pinyin: sè nè

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (nột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涩呐"; 说话﹑写文章迟钝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩呐"。 2.说话﹑写文章迟钝。

Eng

  • Cihui 澀訥 ènè v.p. slow of tongue