澀赤 sè chì · sáp xích Hán Việt: sáp xích · Pinyin: sè chì Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 赤 (xích)Pinyinsè chìHán Việtsáp xíchCấu tạo澀 + 赤 · sáp + xích nghĩa thành phần: sáp + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涩发红。Tân Hoa Tự Điển 1.干涩发红。