澀道

sè dào sáp đạo

Hán Việt: sáp đạo · Pinyin: sè dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涩道"; 刻有花纹的倾斜石砌。无级次,亦可登。涩,急。以其促,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涩道"。 2.刻有花纹的倾斜石砌。无级次,亦可登。涩,急。以其促,故称。