澀重 sè zhòng · sáp trọng Hán Việt: sáp trọng · Pinyin: sè zhòng Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 重 (trọng)Pinyinsè zhòngHán Việtsáp trọngCấu tạo澀 + 重 · sáp + trọng nghĩa thành phần: sáp + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干涩沉重。Tân Hoa Tự Điển 1.干涩沉重。