涪江 fú jiāng · phù giang Hán Việt: phù giang · Pinyin: fú jiāng Tổng quan Cấu tạo: 涪 (phù) + 江 (giang)Pinyinfú jiāngHán Việtphù giangCấu tạo涪 + 江 · phù + giang nghĩa thành phần: phù + giang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河川名。源出四川省阿壩藏族羌族自治州松潘縣東北雪寶頂,東南流至重慶市合川區注入嘉陵江。