涪湛 fú zhàn · phù trạm Hán Việt: phù trạm · Pinyin: fú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 涪 (phù) + 湛 (trạm)Pinyinfú zhànHán Việtphù trạmCấu tạo涪 + 湛 · phù + trạm nghĩa thành phần: phù + trạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮沉。湛,通"沈"。谓失意,不得志。Tân Hoa Tự Điển 1.浮沉。湛,通"沈"。谓失意,不得志。