涪皤 fú pó · phù bà Hán Việt: phù bà · Pinyin: fú pó Tổng quan Cấu tạo: 涪 (phù) + 皤 (bà)Pinyinfú póHán Việtphù bàCấu tạo涪 + 皤 · phù + bà nghĩa thành phần: phù + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋黄庭坚之号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋黄庭坚之号。