涪翁 fú wēng · phù ông Hán Việt: phù ông · Pinyin: fú wēng Tổng quan Cấu tạo: 涪 (phù) + 翁 (ông)Pinyinfú wēngHán Việtphù ôngCấu tạo涪 + 翁 · phù + ông nghĩa thành phần: phù + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉人,精于医,姓名不传; 宋黄庭坚别号。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉人,精于医,姓名不传。 2.宋黄庭坚别号。