涯垠 yá yín · nhai ngân Hán Việt: nhai ngân · Pinyin: yá yín Tổng quan Cấu tạo: 涯 (nhai) + 垠 (ngân)Pinyinyá yínHán Việtnhai ngânCấu tạo涯 + 垠 · nhai + ngân nghĩa thành phần: nhai + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边际。Tân Hoa Tự Điển 1.边际。