涯岸
nhai ngạn
Hán Việt: nhai ngạn · Pinyin: yá àn
Tổng quan
Bờ sông
1.水边高岸。 2.边际。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bờ
- Biên soạn 涯岸 yá'àn n. edge; limit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.水边高岸。 2.边际。
Eng
- Cihui 涯岸 yá'àn n. edge; limit
Hán Việt: nhai ngạn · Pinyin: yá àn
Bờ sông
1.水边高岸。 2.边际。