涯岸
nhai ngạn
Hán Việt: nhai ngạn · Pinyin: yá àn
Tổng quan
ờ sông. nhai ngạn nhai ngạn ☆Bờ sông.
Nghĩa
Việt
- Cihui ờ sông. nhai ngạn nhai ngạn ☆Bờ sông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水边高岸; 边际。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水边高岸。 2.边际。
Eng
- Cihui 涯岸 yá'àn n. edge; limit