涯度 yá dù·nhai độ Hán Việt: nhai độ · Pinyin: yá dù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指意义的广度和深度。 Cấu tạo: 涯 (nhai) + 度 (độ)Pinyinyá dùHán Việtnhai độCấu tạo涯 + 度 · nhai + độ nghĩa thành phần: nhai + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指意义的广度和深度。 Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏