涯度 yá dù · nhai độ Hán Việt: nhai độ · Pinyin: yá dù Tổng quan Cấu tạo: 涯 (nhai) + 度 (độ)Pinyinyá dùHán Việtnhai độCấu tạo涯 + 度 · nhai + độ nghĩa thành phần: nhai + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指意义的广度和深度。Tân Hoa Tự Điển 1.指意义的广度和深度。