涯检 yá jiǎn·nhai kiểm Hán Việt: nhai kiểm · Pinyin: yá jiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.限制,管束。 Cấu tạo: 涯 (nhai) + 檢 (kiểm)Pinyinyá jiǎnHán Việtnhai kiểmCấu tạo涯 + 檢 · nhai + kiểm nghĩa thành phần: nhai + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.限制,管束。 Từ liên quan Gần nghĩa检举 · 检修 · 检出 · 检场 · 检定 · 检审 · 检察 · 检尸